Tiếng Việt
Khi tôi còn trẻ tiếng Anh là gì?
khi tôi còn trẻ tiếng Anh là when I was young /wɛn aɪ wəz jʌŋ/. Khi tôi còn trẻ, nghĩa là thời kỳ tuổi trẻ của tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
when I was young
Ví dụ câu với khi tôi còn trẻ / when I was young
- 1
When I was young, I loved playing soccer.
Khi tôi còn trẻ, tôi thích chơi bóng đá.
- 2
She traveled around the world when she was young.
Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới khi còn trẻ.
Ghi chú dùng từ khi tôi còn trẻ
Cụm từ này dùng để nói về thời kỳ tuổi trẻ của ai đó. Các từ liên quan: childhood (thời thơ ấu), youth (thanh niên), adolescence (tuổi thiếu niên).
Video minh hoạ khi tôi còn trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khi tôi còn trẻ
Câu hỏi thường gặp về "khi tôi còn trẻ"
Khi tôi còn trẻ tiếng Anh là gì?
Khi tôi còn trẻ tiếng Anh là "when I was young" (cụm từ), nghĩa là: Khi tôi còn trẻ, nghĩa là thời kỳ tuổi trẻ của tôi.
"when I was young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"when I was young" nghĩa tiếng Việt là "khi tôi còn trẻ". Cụm từ này dùng để nói về thời kỳ tuổi trẻ của ai đó.
Phát âm "when I was young" như thế nào?
"when I was young" có phiên âm IPA /wɛn aɪ wəz jʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "when I was young"?
Khi tôi còn trẻ, tôi thích chơi bóng đá. — When I was young, I loved playing soccer.