The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất kho bãi tiếng Anh là gì?

Đất kho bãi tiếng Anh là warehouse land /ˈwɛrhaʊs lænd/. Đất dùng để xây dựng hoặc làm kho chứa hàng hóa.

Hình minh hoạ "Đất kho bãi" tiếng Anh là "warehouse land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warehouse land

Danh từ
/ˈwɛrhaʊs lænd/

Ví dụ câu với Đất kho bãi / warehouse land

  1. 1

    The company purchased warehouse land near the port.

    Công ty đã mua đất kho bãi gần cảng.

  2. 2

    They are developing new warehouse land for logistics.

    Họ đang phát triển đất kho bãi mới cho logistics.

Ghi chú dùng từ Đất kho bãi

Đất kho bãi là loại đất dùng để xây dựng kho chứa hàng hóa, thường nằm gần các trung tâm vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'storage facility' (kho chứa hàng), 'industrial land' (đất công nghiệp), 'logistics' (hậu cần).

Video minh hoạ Đất kho bãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất kho bãi

Câu hỏi thường gặp về "Đất kho bãi"

Đất kho bãi tiếng Anh là gì?

Đất kho bãi tiếng Anh là "warehouse land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng để xây dựng hoặc làm kho chứa hàng hóa.

"warehouse land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warehouse land" nghĩa tiếng Việt là "Đất kho bãi". Đất kho bãi là loại đất dùng để xây dựng kho chứa hàng hóa, thường nằm gần các trung tâm vận chuyển.

Phát âm "warehouse land" như thế nào?

"warehouse land" có phiên âm IPA /ˈwɛrhaʊs lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warehouse land"?

Công ty đã mua đất kho bãi gần cảng. — The company purchased warehouse land near the port.