Tiếng Việt
Nhân viên kho bãi tiếng Anh là gì?
nhân viên kho bãi tiếng Anh là logistics staff /ləˈʤɪstɪks stæf/. Nhân viên làm việc trong lĩnh vực hậu cần, chịu trách nhiệm quản lý kho bãi và vận chuyển hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
logistics staff
Ví dụ câu với nhân viên kho bãi / logistics staff
- 1
The logistics staff organized the shipment efficiently.
Nhân viên kho bãi đã tổ chức lô hàng một cách hiệu quả.
- 2
Our logistics staff ensures timely delivery of products.
Nhân viên hậu cần của chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Ghi chú dùng từ nhân viên kho bãi
Nhân viên kho bãi là người quản lý hoặc vận hành kho hàng và vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory management' (quản lý tồn kho), 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'warehouse' (kho hàng).
Video minh hoạ nhân viên kho bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên kho bãi
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kho bãi"
Nhân viên kho bãi tiếng Anh là gì?
Nhân viên kho bãi tiếng Anh là "logistics staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong lĩnh vực hậu cần, chịu trách nhiệm quản lý kho bãi và vận chuyển hàng hóa.
"logistics staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"logistics staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kho bãi". Nhân viên kho bãi là người quản lý hoặc vận hành kho hàng và vận chuyển.
Phát âm "logistics staff" như thế nào?
"logistics staff" có phiên âm IPA /ləˈʤɪstɪks stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "logistics staff"?
Nhân viên kho bãi đã tổ chức lô hàng một cách hiệu quả. — The logistics staff organized the shipment efficiently.