The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa điện tử tiếng Anh là gì?

khóa điện tử tiếng Anh là electronic lock /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk lɑk/. Khóa điện tử là loại khóa sử dụng công nghệ điện tử để kiểm soát việc mở và đóng cửa, thay vì khóa cơ truyền thống.

Hình minh hoạ "khóa điện tử" tiếng Anh là "electronic lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic lock

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk lɑk/

Ví dụ câu với khóa điện tử / electronic lock

  1. 1

    Tôi đã cài đặt khóa điện tử mới cho căn hộ của mình.

    I installed a new electronic lock on my apartment door.

  2. 2

    Khóa điện tử giúp tăng cường an ninh cho nhà của bạn.

    An electronic lock enhances the security of your home.

Ghi chú dùng từ khóa điện tử

Khóa điện tử là loại khóa sử dụng công nghệ điện tử, thay thế khóa cơ truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security system' (hệ thống an ninh), 'access control' (kiểm soát truy cập), và 'digital lock' (khóa kỹ thuật số).

Video minh hoạ khóa điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa điện tử

Câu hỏi thường gặp về "khóa điện tử"

Khóa điện tử tiếng Anh là gì?

Khóa điện tử tiếng Anh là "electronic lock" (danh từ), nghĩa là: Khóa điện tử là loại khóa sử dụng công nghệ điện tử để kiểm soát việc mở và đóng cửa, thay vì khóa cơ truyền thống.

"electronic lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa điện tử". Khóa điện tử là loại khóa sử dụng công nghệ điện tử, thay thế khóa cơ truyền thống.

Phát âm "electronic lock" như thế nào?

"electronic lock" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk lɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic lock"?

I installed a new electronic lock on my apartment door. — Tôi đã cài đặt khóa điện tử mới cho căn hộ của mình.