The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa học vũ trụ tiếng Anh là gì?

khoa học vũ trụ tiếng Anh là cosmology /kɔzˈmɔləʤi/. Ngành nghiên cứu về vũ trụ, nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ.

Hình minh hoạ "khoa học vũ trụ" tiếng Anh là "cosmology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmology

Danh từ
/kɔzˈmɔləʤi/

Ví dụ câu với khoa học vũ trụ / cosmology

  1. 1

    Khoa học vũ trụ giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.

    Cosmology helps us understand the origin of the universe.

  2. 2

    Các nhà khoa học trong lĩnh vực khoa học vũ trụ nghiên cứu các hành tinh và sao.

    Scientists in the field of cosmology study planets and stars.

Ghi chú dùng từ khoa học vũ trụ

Khoa học vũ trụ là lĩnh vực nghiên cứu về vũ trụ, liên quan đến các thuật ngữ như thiên văn học (astronomy), vật lý vũ trụ (astrophysics), và vũ trụ học (cosmology).

Video minh hoạ khoa học vũ trụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa học vũ trụ

Câu hỏi thường gặp về "khoa học vũ trụ"

Khoa học vũ trụ tiếng Anh là gì?

Khoa học vũ trụ tiếng Anh là "cosmology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về vũ trụ, nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ.

"cosmology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmology" nghĩa tiếng Việt là "khoa học vũ trụ". Khoa học vũ trụ là lĩnh vực nghiên cứu về vũ trụ, liên quan đến các thuật ngữ như thiên văn học (astronomy), vật lý vũ trụ (astrophysics), và vũ trụ học (cosmology).

Phát âm "cosmology" như thế nào?

"cosmology" có phiên âm IPA /kɔzˈmɔləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmology"?

Cosmology helps us understand the origin of the universe. — Khoa học vũ trụ giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.