Tiếng Việt
Khóa vòi nước tiếng Anh là gì?
khóa vòi nước tiếng Anh là water tap lock /ˈʧɑːrkəʊl brɪˈkɛt/. Khoá để ngăn chặn việc mở vòi nước, thường dùng trong các trường hợp không sử dụng hoặc để tránh trộm cắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water tap lock
Ví dụ câu với khóa vòi nước / water tap lock
- 1
Tôi đã quên khoá vòi nước sau khi rửa mặt.
I forgot to lock the water tap after washing my face.
- 2
Bạn có thể giúp tôi mở khoá vòi nước này không?
Can you help me unlock this water tap?
Ghi chú dùng từ khóa vòi nước
Khóa vòi nước là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, liên quan đến các thuật ngữ như valve (van), faucet (vòi nước), và lock (khoá).
Video minh hoạ khóa vòi nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa vòi nước
Câu hỏi thường gặp về "khóa vòi nước"
Khóa vòi nước tiếng Anh là gì?
Khóa vòi nước tiếng Anh là "water tap lock" (danh từ), nghĩa là: Khoá để ngăn chặn việc mở vòi nước, thường dùng trong các trường hợp không sử dụng hoặc để tránh trộm cắp.
"water tap lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water tap lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa vòi nước". Khóa vòi nước là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, liên quan đến các thuật ngữ như valve (van), faucet (vòi nước), và lock (khoá).
Phát âm "water tap lock" như thế nào?
"water tap lock" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrkəʊl brɪˈkɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water tap lock"?
I forgot to lock the water tap after washing my face. — Tôi đã quên khoá vòi nước sau khi rửa mặt.