Tiếng Việt
Khoản chênh lệch tiếng Anh là gì?
khoản chênh lệch tiếng Anh là difference amount /ˈdɪfərəns əˈmaʊnt/. Số tiền chênh lệch giữa hai hoặc nhiều số hoặc khoản mục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
difference amount
Ví dụ câu với khoản chênh lệch / difference amount
- 1
Sự khác biệt về giá cả giữa hai sản phẩm là 50 đô la.
The difference amount between the two products is 50 dollars.
- 2
Khoản chênh lệch trong ngân sách cần được điều chỉnh.
The difference amount in the budget needs to be adjusted.
Ghi chú dùng từ khoản chênh lệch
Khoản chênh lệch đề cập đến số tiền chênh lệch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'discrepancy' (sự khác biệt không chính xác), 'variance' (sự biến động), và 'gap' (khoảng cách).
Video minh hoạ khoản chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "khoản chênh lệch"
Khoản chênh lệch tiếng Anh là gì?
Khoản chênh lệch tiếng Anh là "difference amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền chênh lệch giữa hai hoặc nhiều số hoặc khoản mục.
"difference amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"difference amount" nghĩa tiếng Việt là "khoản chênh lệch". Khoản chênh lệch đề cập đến số tiền chênh lệch.
Phát âm "difference amount" như thế nào?
"difference amount" có phiên âm IPA /ˈdɪfərəns əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "difference amount"?
The difference amount between the two products is 50 dollars. — Sự khác biệt về giá cả giữa hai sản phẩm là 50 đô la.