Tiếng Việt
Khoản tài trợ tiếng Anh là gì?
khoản tài trợ tiếng Anh là grant /ɡrænt/. Khoản tiền hoặc tài nguyên được cấp để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grant
Ví dụ câu với khoản tài trợ / grant
- 1
Chính phủ đã cấp khoản tài trợ cho dự án nghiên cứu này.
The government provided a grant for this research project.
- 2
Học sinh nhận khoản tài trợ để học tập ở nước ngoài.
The student received a grant to study abroad.
Ghi chú dùng từ khoản tài trợ
Khoản tài trợ là một dạng hỗ trợ tài chính, thường dành cho nghiên cứu, học tập hoặc dự án. Các từ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'funding' (nguồn tài trợ), 'subsidy' (trợ cấp).
Video minh hoạ khoản tài trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản tài trợ
Câu hỏi thường gặp về "khoản tài trợ"
Khoản tài trợ tiếng Anh là gì?
Khoản tài trợ tiếng Anh là "grant" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền hoặc tài nguyên được cấp để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích cụ thể.
"grant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grant" nghĩa tiếng Việt là "khoản tài trợ". Khoản tài trợ là một dạng hỗ trợ tài chính, thường dành cho nghiên cứu, học tập hoặc dự án.
Phát âm "grant" như thế nào?
"grant" có phiên âm IPA /ɡrænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grant"?
The government provided a grant for this research project. — Chính phủ đã cấp khoản tài trợ cho dự án nghiên cứu này.