Tiếng Việt
Khoản tiền chênh lệch tiếng Anh là gì?
khoản tiền chênh lệch tiếng Anh là difference amount /ˈdɪfərəns əˈmaʊnt/. Số tiền chênh lệch giữa hai khoản hoặc hai số liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
difference amount
Ví dụ câu với khoản tiền chênh lệch / difference amount
- 1
The difference amount between the two prices was significant.
Khoản tiền chênh lệch giữa hai mức giá là đáng kể.
- 2
We need to calculate the difference amount to settle the accounts.
Chúng ta cần tính khoản tiền chênh lệch để cân đối tài khoản.
Ghi chú dùng từ khoản tiền chênh lệch
Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền chênh lệch giữa hai khoản. Các từ liên quan gồm: 'discrepancy' (sự khác biệt), 'variance' (sự biến đổi), 'gap' (khoảng cách).
Video minh hoạ khoản tiền chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoản tiền chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "khoản tiền chênh lệch"
Khoản tiền chênh lệch tiếng Anh là gì?
Khoản tiền chênh lệch tiếng Anh là "difference amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền chênh lệch giữa hai khoản hoặc hai số liệu.
"difference amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"difference amount" nghĩa tiếng Việt là "khoản tiền chênh lệch". Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền chênh lệch giữa hai khoản.
Phát âm "difference amount" như thế nào?
"difference amount" có phiên âm IPA /ˈdɪfərəns əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "difference amount"?
Khoản tiền chênh lệch giữa hai mức giá là đáng kể. — The difference amount between the two prices was significant.