The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giám sát tiếng Anh là gì?

sự giám sát tiếng Anh là supervision /ˌsuːpəˈvɪʒən/. Sự theo dõi và kiểm tra để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy trình hoặc tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "sự giám sát" tiếng Anh là "supervision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supervision

Danh từ
/ˌsuːpəˈvɪʒən/

Ví dụ câu với sự giám sát / supervision

  1. 1

    Giám sát công trình xây dựng để đảm bảo an toàn.

    The supervisor closely monitored the construction site to ensure safety.

  2. 2

    Giám sát học sinh trong phòng thi để tránh gian lận.

    Supervision of students during exams helps prevent cheating.

Ghi chú dùng từ sự giám sát

Sự giám sát liên quan đến việc theo dõi và kiểm tra, thường dùng trong quản lý hoặc giám sát công việc. Các từ liên quan gồm 'monitor' (giám sát), 'oversight' (quản lý), 'inspection' (kiểm tra).

Video minh hoạ sự giám sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giám sát

Câu hỏi thường gặp về "sự giám sát"

Sự giám sát tiếng Anh là gì?

Sự giám sát tiếng Anh là "supervision" (danh từ), nghĩa là: Sự theo dõi và kiểm tra để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy trình hoặc tiêu chuẩn.

"supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supervision" nghĩa tiếng Việt là "sự giám sát". Sự giám sát liên quan đến việc theo dõi và kiểm tra, thường dùng trong quản lý hoặc giám sát công việc.

Phát âm "supervision" như thế nào?

"supervision" có phiên âm IPA /ˌsuːpəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supervision"?

The supervisor closely monitored the construction site to ensure safety. — Giám sát công trình xây dựng để đảm bảo an toàn.