Tiếng Việt
Chịu sự quản lý tiếng Anh là gì?
chịu sự quản lý tiếng Anh là Be under supervision /biː ˈʌndə(r) ˌsuːpəˈvɪʒən/. Chịu sự giám sát hoặc kiểm soát của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be under supervision
Ví dụ câu với chịu sự quản lý / Be under supervision
- 1
Công nhân phải chịu sự quản lý của trưởng xưởng.
The workers are under the supervision of the factory manager.
- 2
Học sinh cần chịu sự quản lý của giáo viên trong lớp học.
Students must be under the supervision of their teachers in the classroom.
Ghi chú dùng từ chịu sự quản lý
Chịu sự quản lý là trạng thái bị giám sát hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'supervise' (giám sát), 'monitor' (theo dõi), 'oversee' (quản lý).
Video minh hoạ chịu sự quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu sự quản lý
Câu hỏi thường gặp về "chịu sự quản lý"
Chịu sự quản lý tiếng Anh là gì?
Chịu sự quản lý tiếng Anh là "Be under supervision" (động từ), nghĩa là: Chịu sự giám sát hoặc kiểm soát của ai đó hoặc cái gì đó.
"Be under supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be under supervision" nghĩa tiếng Việt là "chịu sự quản lý". Chịu sự quản lý là trạng thái bị giám sát hoặc kiểm soát.
Phát âm "Be under supervision" như thế nào?
"Be under supervision" có phiên âm IPA /biː ˈʌndə(r) ˌsuːpəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be under supervision"?
The workers are under the supervision of the factory manager. — Công nhân phải chịu sự quản lý của trưởng xưởng.