Tiếng Việt
Giám sát an toàn tiếng Anh là gì?
Giám sát an toàn tiếng Anh là safety supervision /ˈseɪfti suːpərˈvɪʒən/. Việc theo dõi và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety supervision
Ví dụ câu với Giám sát an toàn / safety supervision
- 1
Safety supervision is essential in construction sites to prevent accidents.
Giám sát an toàn là cần thiết tại các công trường xây dựng để ngăn ngừa tai nạn.
- 2
The team is responsible for safety supervision during the event.
Nhóm chịu trách nhiệm giám sát an toàn trong suốt sự kiện.
Ghi chú dùng từ Giám sát an toàn
Giám sát an toàn là quá trình theo dõi nhằm đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), 'hazard' (nguy cơ), và 'preventive measures' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ Giám sát an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giám sát an toàn
Câu hỏi thường gặp về "Giám sát an toàn"
Giám sát an toàn tiếng Anh là gì?
Giám sát an toàn tiếng Anh là "safety supervision" (cụm từ), nghĩa là: Việc theo dõi và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc hoặc hoạt động.
"safety supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety supervision" nghĩa tiếng Việt là "Giám sát an toàn". Giám sát an toàn là quá trình theo dõi nhằm đảm bảo an toàn.
Phát âm "safety supervision" như thế nào?
"safety supervision" có phiên âm IPA /ˈseɪfti suːpərˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety supervision"?
Giám sát an toàn là cần thiết tại các công trường xây dựng để ngăn ngừa tai nạn. — Safety supervision is essential in construction sites to prevent accidents.