Tiếng Việt
Phí giám sát tiếng Anh là gì?
phí giám sát tiếng Anh là Supervision fee /ˌsuːpəˈvɪʒən fiː/. Phí trả cho việc giám sát hoặc kiểm tra một hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supervision fee
Ví dụ câu với phí giám sát / Supervision fee
- 1
Chúng tôi đã trả phí giám sát để đảm bảo dự án được thực hiện đúng quy trình.
We paid a supervision fee to ensure the project was carried out properly.
- 2
Phí giám sát giúp nhà đầu tư yên tâm về chất lượng công trình.
The supervision fee reassures investors about the quality of the construction.
Ghi chú dùng từ phí giám sát
Phí giám sát là khoản phí dành cho việc theo dõi và kiểm tra công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'inspection fee' (phí kiểm tra), 'monitoring' (giám sát), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ phí giám sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí giám sát
Câu hỏi thường gặp về "phí giám sát"
Phí giám sát tiếng Anh là gì?
Phí giám sát tiếng Anh là "Supervision fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc giám sát hoặc kiểm tra một hoạt động hoặc dự án.
"Supervision fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supervision fee" nghĩa tiếng Việt là "phí giám sát". Phí giám sát là khoản phí dành cho việc theo dõi và kiểm tra công việc.
Phát âm "Supervision fee" như thế nào?
"Supervision fee" có phiên âm IPA /ˌsuːpəˈvɪʒən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supervision fee"?
We paid a supervision fee to ensure the project was carried out properly. — Chúng tôi đã trả phí giám sát để đảm bảo dự án được thực hiện đúng quy trình.