Tiếng Việt
Khoang cháy tiếng Anh là gì?
khoang cháy tiếng Anh là Combustion chamber /kəmˈbʌsʧən ˈʧeɪmbə/. Buồng đốt trong động cơ, nơi xảy ra quá trình đốt cháy nhiên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Combustion chamber
Ví dụ câu với khoang cháy / Combustion chamber
- 1
The combustion chamber is crucial for engine efficiency.
Buồng đốt rất quan trọng đối với hiệu quả của động cơ.
- 2
Engine maintenance includes checking the combustion chamber.
Bảo trì động cơ bao gồm kiểm tra buồng đốt.
Ghi chú dùng từ khoang cháy
Khoang cháy là phần trong động cơ đốt trong nơi xảy ra quá trình đốt cháy nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'engine' (động cơ), 'fuel' (nhiên liệu), 'ignition' (đánh lửa).
Video minh hoạ khoang cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoang cháy
Câu hỏi thường gặp về "khoang cháy"
Khoang cháy tiếng Anh là gì?
Khoang cháy tiếng Anh là "Combustion chamber" (danh từ), nghĩa là: Buồng đốt trong động cơ, nơi xảy ra quá trình đốt cháy nhiên liệu.
"Combustion chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Combustion chamber" nghĩa tiếng Việt là "khoang cháy". Khoang cháy là phần trong động cơ đốt trong nơi xảy ra quá trình đốt cháy nhiên liệu.
Phát âm "Combustion chamber" như thế nào?
"Combustion chamber" có phiên âm IPA /kəmˈbʌsʧən ˈʧeɪmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Combustion chamber"?
Buồng đốt rất quan trọng đối với hiệu quả của động cơ. — The combustion chamber is crucial for engine efficiency.