The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoang chở hàng tiếng Anh là gì?

khoang chở hàng tiếng Anh là Cargo hold /ˈkɑːgəʊ həʊld/. Khoang chứa hàng trong tàu hoặc máy bay để vận chuyển hàng hóa.

Hình minh hoạ "khoang chở hàng" tiếng Anh là "Cargo hold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cargo hold

Danh từ
/ˈkɑːgəʊ həʊld/

Ví dụ câu với khoang chở hàng / Cargo hold

  1. 1

    Hàng hóa được xếp trong khoang chở hàng của máy bay.

    The goods were loaded into the cargo hold of the plane.

  2. 2

    Khoang chở hàng của tàu thủy rất rộng rãi.

    The cargo hold of the ship is very spacious.

Ghi chú dùng từ khoang chở hàng

Khoang chở hàng là nơi chứa hàng trong phương tiện vận chuyển như tàu hoặc máy bay. Các thuật ngữ liên quan: 'container' (container), 'freight' (hàng hóa), 'loading' (xếp hàng hóa).

Video minh hoạ khoang chở hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoang chở hàng

Câu hỏi thường gặp về "khoang chở hàng"

Khoang chở hàng tiếng Anh là gì?

Khoang chở hàng tiếng Anh là "Cargo hold" (danh từ), nghĩa là: Khoang chứa hàng trong tàu hoặc máy bay để vận chuyển hàng hóa.

"Cargo hold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cargo hold" nghĩa tiếng Việt là "khoang chở hàng". Khoang chở hàng là nơi chứa hàng trong phương tiện vận chuyển như tàu hoặc máy bay.

Phát âm "Cargo hold" như thế nào?

"Cargo hold" có phiên âm IPA /ˈkɑːgəʊ həʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cargo hold"?

The goods were loaded into the cargo hold of the plane. — Hàng hóa được xếp trong khoang chở hàng của máy bay.