Tiếng Việt
Khối lượng kiến thức tiếng Anh là gì?
khối lượng kiến thức tiếng Anh là knowledge volume /ˈnɒlɪʤ ˈvɒljuːm/. Lượng kiến thức mà một người hoặc một lĩnh vực có được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knowledge volume
Ví dụ câu với khối lượng kiến thức / knowledge volume
- 1
His knowledge volume has increased significantly after the course.
Khối lượng kiến thức của anh ấy đã tăng lên đáng kể sau khóa học.
- 2
The library's knowledge volume is vast and diverse.
Khối lượng kiến thức của thư viện rất lớn và đa dạng.
Ghi chú dùng từ khối lượng kiến thức
Khối lượng kiến thức đề cập đến tổng lượng thông tin hoặc hiểu biết mà một người hoặc lĩnh vực sở hữu. Các từ liên quan: 'knowledge' (kiến thức), 'information' (thông tin), 'learning' (học hỏi).
Video minh hoạ khối lượng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng kiến thức"
Khối lượng kiến thức tiếng Anh là gì?
Khối lượng kiến thức tiếng Anh là "knowledge volume" (danh từ), nghĩa là: Lượng kiến thức mà một người hoặc một lĩnh vực có được.
"knowledge volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knowledge volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng kiến thức". Khối lượng kiến thức đề cập đến tổng lượng thông tin hoặc hiểu biết mà một người hoặc lĩnh vực sở hữu.
Phát âm "knowledge volume" như thế nào?
"knowledge volume" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪʤ ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knowledge volume"?
Khối lượng kiến thức của anh ấy đã tăng lên đáng kể sau khóa học. — His knowledge volume has increased significantly after the course.