Tiếng Việt
Khởi nguồn tiếng Anh là gì?
khởi nguồn tiếng Anh là originate /əˈrɪʤəˌneɪt/. bắt nguồn, bắt đầu từ đâu đó hoặc từ cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
originate
Ví dụ câu với khởi nguồn / originate
- 1
Nước này bắt nguồn từ núi cao.
This water originates from the high mountains.
- 2
Ý tưởng này bắt nguồn từ cuộc trò chuyện hôm qua.
This idea originated from our conversation yesterday.
Ghi chú dùng từ khởi nguồn
Khởi nguồn là động từ chỉ sự bắt đầu hoặc xuất phát điểm của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'begin', 'start', 'initiate' đều mang ý nghĩa bắt đầu hoặc khởi đầu.
Video minh hoạ khởi nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khởi nguồn
Câu hỏi thường gặp về "khởi nguồn"
Khởi nguồn tiếng Anh là gì?
Khởi nguồn tiếng Anh là "originate" (động từ), nghĩa là: bắt nguồn, bắt đầu từ đâu đó hoặc từ cái gì đó.
"originate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"originate" nghĩa tiếng Việt là "khởi nguồn". Khởi nguồn là động từ chỉ sự bắt đầu hoặc xuất phát điểm của một thứ gì đó.
Phát âm "originate" như thế nào?
"originate" có phiên âm IPA /əˈrɪʤəˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "originate"?
This water originates from the high mountains. — Nước này bắt nguồn từ núi cao.