Tiếng Việt
Khối nhiều mặt tiếng Anh là gì?
khối nhiều mặt tiếng Anh là multifaceted solid /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd ˈsɒl.ɪd/. Hình khối có nhiều mặt, thường là hình đa diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multifaceted solid
Ví dụ câu với khối nhiều mặt / multifaceted solid
- 1
Hình khối nhiều mặt này thường xuất hiện trong hình học.
This multifaceted solid is commonly seen in geometry.
- 2
Các nhà thiết kế sử dụng hình khối nhiều mặt để tạo ra các mẫu phức tạp.
Designers use multifaceted solids to create complex patterns.
Ghi chú dùng từ khối nhiều mặt
Khối nhiều mặt là một dạng hình học gồm nhiều mặt phẳng. Các thuật ngữ liên quan: hình đa diện (polyhedron), mặt (face), đỉnh (vertex).
Video minh hoạ khối nhiều mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối nhiều mặt
Câu hỏi thường gặp về "khối nhiều mặt"
Khối nhiều mặt tiếng Anh là gì?
Khối nhiều mặt tiếng Anh là "multifaceted solid" (danh từ), nghĩa là: Hình khối có nhiều mặt, thường là hình đa diện.
"multifaceted solid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multifaceted solid" nghĩa tiếng Việt là "khối nhiều mặt". Khối nhiều mặt là một dạng hình học gồm nhiều mặt phẳng.
Phát âm "multifaceted solid" như thế nào?
"multifaceted solid" có phiên âm IPA /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd ˈsɒl.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multifaceted solid"?
This multifaceted solid is commonly seen in geometry. — Hình khối nhiều mặt này thường xuất hiện trong hình học.