Tiếng Việt
Không bị thay đổi tiếng Anh là gì?
không bị thay đổi tiếng Anh là unchanged /ˌʌnˈtʃeɪndʒd/. không bị thay đổi, giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unchanged
Ví dụ câu với không bị thay đổi / unchanged
- 1
Giá cả của sản phẩm này vẫn không bị thay đổi suốt nhiều năm.
The price of this product has remained unchanged for many years.
- 2
Thông tin cá nhân của bạn sẽ không bị thay đổi sau khi cập nhật.
Your personal information will remain unchanged after the update.
Ghi chú dùng từ không bị thay đổi
Từ này mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không biến đổi. Các từ liên quan gồm 'constant' (liên tục, không đổi), 'stable' (ổn định), 'permanent' (vĩnh viễn, lâu dài).
Video minh hoạ không bị thay đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị thay đổi
Câu hỏi thường gặp về "không bị thay đổi"
Không bị thay đổi tiếng Anh là gì?
Không bị thay đổi tiếng Anh là "unchanged" (tính từ), nghĩa là: không bị thay đổi, giữ nguyên trạng thái ban đầu.
"unchanged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unchanged" nghĩa tiếng Việt là "không bị thay đổi". Từ này mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không biến đổi.
Phát âm "unchanged" như thế nào?
"unchanged" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtʃeɪndʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unchanged"?
The price of this product has remained unchanged for many years. — Giá cả của sản phẩm này vẫn không bị thay đổi suốt nhiều năm.