Tiếng Việt
Không bị đau tiếng Anh là gì?
không bị đau tiếng Anh là painless /ˈpeɪnləs/. Không gây đau đớn, nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
painless
Ví dụ câu với không bị đau / painless
- 1
Cô ấy đã trải qua ca phẫu thuật không đau.
She went through the surgery painless.
- 2
Chữa trị này giúp giảm đau và không gây đau.
This treatment helps reduce pain and is painless.
Ghi chú dùng từ không bị đau
Từ 'painless' mô tả điều gì đó không gây đau đớn. Các từ liên quan gồm 'pain', nghĩa là 'đau', và 'painful', nghĩa là 'đau đớn'.
Video minh hoạ không bị đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị đau
Câu hỏi thường gặp về "không bị đau"
Không bị đau tiếng Anh là gì?
Không bị đau tiếng Anh là "painless" (tính từ), nghĩa là: Không gây đau đớn, nhẹ nhàng.
"painless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"painless" nghĩa tiếng Việt là "không bị đau". Từ 'painless' mô tả điều gì đó không gây đau đớn.
Phát âm "painless" như thế nào?
"painless" có phiên âm IPA /ˈpeɪnləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "painless"?
She went through the surgery painless. — Cô ấy đã trải qua ca phẫu thuật không đau.