Tiếng Việt
Không bị thương tiếng Anh là gì?
không bị thương tiếng Anh là uninjured /ˌʌnˈɪndʒɜrd/. Không bị tổn thương hoặc hư hại về thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uninjured
Ví dụ câu với không bị thương / uninjured
- 1
Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn và vẫn còn uninjured.
He escaped the accident uninjured.
- 2
Cô ấy đã bị thương nhẹ nhưng vẫn còn uninjured sau trận đấu.
She was slightly injured but still uninjured after the match.
Ghi chú dùng từ không bị thương
Từ này mô tả trạng thái không bị thương hoặc tổn thương. Các từ liên quan gồm 'injured' (bị thương), 'wounded' (bị thương nặng), 'healthy' (khỏe mạnh).
Video minh hoạ không bị thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị thương
Câu hỏi thường gặp về "không bị thương"
Không bị thương tiếng Anh là gì?
Không bị thương tiếng Anh là "uninjured" (tính từ), nghĩa là: Không bị tổn thương hoặc hư hại về thể chất.
"uninjured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uninjured" nghĩa tiếng Việt là "không bị thương". Từ này mô tả trạng thái không bị thương hoặc tổn thương.
Phát âm "uninjured" như thế nào?
"uninjured" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɪndʒɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uninjured"?
He escaped the accident uninjured. — Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn và vẫn còn uninjured.