Tiếng Việt
Không bị phá vỡ tiếng Anh là gì?
không bị phá vỡ tiếng Anh là unbroken /ˌʌnˈbroʊkən/. Chỉ trạng thái không bị hỏng hoặc gãy, còn nguyên vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unbroken
Ví dụ câu với không bị phá vỡ / unbroken
- 1
Chiếc dây chuyền vẫn còn unbroken sau nhiều năm sử dụng.
The necklace remained unbroken after many years of use.
- 2
Cầu vẫn unbroken sau trận bão lớn.
The bridge was unbroken after the big storm.
Ghi chú dùng từ không bị phá vỡ
Từ này mô tả trạng thái không bị phá vỡ hoặc hỏng hóc. Các từ liên quan gồm 'intact' (nguyên vẹn), 'undamaged' (chưa bị hư hỏng), 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn).
Video minh hoạ không bị phá vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị phá vỡ
Câu hỏi thường gặp về "không bị phá vỡ"
Không bị phá vỡ tiếng Anh là gì?
Không bị phá vỡ tiếng Anh là "unbroken" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái không bị hỏng hoặc gãy, còn nguyên vẹn.
"unbroken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unbroken" nghĩa tiếng Việt là "không bị phá vỡ". Từ này mô tả trạng thái không bị phá vỡ hoặc hỏng hóc.
Phát âm "unbroken" như thế nào?
"unbroken" có phiên âm IPA /ˌʌnˈbroʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unbroken"?
The necklace remained unbroken after many years of use. — Chiếc dây chuyền vẫn còn unbroken sau nhiều năm sử dụng.