Tiếng Việt
Không bị hư hại tiếng Anh là gì?
không bị hư hại tiếng Anh là undamaged /ˌʌnˈdæmɪdʒd/. Không bị tổn thương hoặc hư hỏng, còn nguyên vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undamaged
Ví dụ câu với không bị hư hại / undamaged
- 1
The package arrived undamaged.
Gói hàng đến nơi còn nguyên vẹn.
- 2
Her reputation remained undamaged after the scandal.
Danh tiếng của cô ấy vẫn còn nguyên vẹn sau vụ bê bối.
Ghi chú dùng từ không bị hư hại
Từ này mô tả trạng thái không bị tổn thương hoặc hư hỏng. Các từ liên quan gồm 'intact' (nguyên vẹn), 'pristine' (nguyên sơ, chưa bị xáo trộn), 'unbroken' (chưa bị vỡ).
Video minh hoạ không bị hư hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị hư hại
Câu hỏi thường gặp về "không bị hư hại"
Không bị hư hại tiếng Anh là gì?
Không bị hư hại tiếng Anh là "undamaged" (tính từ), nghĩa là: Không bị tổn thương hoặc hư hỏng, còn nguyên vẹn.
"undamaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undamaged" nghĩa tiếng Việt là "không bị hư hại". Từ này mô tả trạng thái không bị tổn thương hoặc hư hỏng.
Phát âm "undamaged" như thế nào?
"undamaged" có phiên âm IPA /ˌʌnˈdæmɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undamaged"?
Gói hàng đến nơi còn nguyên vẹn. — The package arrived undamaged.