Tiếng Việt
Không cho tiếng Anh là gì?
không cho tiếng Anh là not allow /nɑt əˈlaʊ/. Không cho phép hoặc cấm làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not allow
Ví dụ câu với không cho / not allow
- 1
Bạn không được phép vào phòng này.
You are not allowed to enter this room.
- 2
Trẻ em không được phép xem phim này.
Children are not allowed to watch this movie.
Ghi chú dùng từ không cho
Không cho là hành động cấm hoặc ngăn cấm. Các từ liên quan: prohibit (cấm), ban (cấm), restrict (hạn chế).
Video minh hoạ không cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cho
Câu hỏi thường gặp về "không cho"
Không cho tiếng Anh là gì?
Không cho tiếng Anh là "not allow" (động từ), nghĩa là: Không cho phép hoặc cấm làm gì đó.
"not allow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not allow" nghĩa tiếng Việt là "không cho". Không cho là hành động cấm hoặc ngăn cấm.
Phát âm "not allow" như thế nào?
"not allow" có phiên âm IPA /nɑt əˈlaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not allow"?
You are not allowed to enter this room. — Bạn không được phép vào phòng này.