The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trừ hao tiếng Anh là gì?

Trừ hao tiếng Anh là Allow for /əˈlaʊ fɔː/. Dự phòng hoặc tính đến khả năng xảy ra của điều gì đó trong kế hoạch hoặc dự toán.

Hình minh hoạ "Trừ hao" tiếng Anh là "Allow for"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Allow for

Động từ
/əˈlaʊ fɔː/

Ví dụ câu với Trừ hao / Allow for

  1. 1

    Chúng tôi đã trừ hao chi phí cho các khoản phát sinh không lường trước được.

    We allowed for unexpected expenses in our budget.

  2. 2

    Kế hoạch này đã trừ hao thời gian dự phòng cho các trục trặc kỹ thuật.

    This plan allows for contingency time for technical issues.

Ghi chú dùng từ Trừ hao

Trừ hao là việc dự phòng hoặc tính đến các yếu tố không chắc chắn trong kế hoạch. Các từ liên quan: dự phòng (contingency), dự toán (estimate), kế hoạch (plan).

Video minh hoạ Trừ hao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trừ hao

Câu hỏi thường gặp về "Trừ hao"

Trừ hao tiếng Anh là gì?

Trừ hao tiếng Anh là "Allow for" (động từ), nghĩa là: Dự phòng hoặc tính đến khả năng xảy ra của điều gì đó trong kế hoạch hoặc dự toán.

"Allow for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Allow for" nghĩa tiếng Việt là "Trừ hao". Trừ hao là việc dự phòng hoặc tính đến các yếu tố không chắc chắn trong kế hoạch.

Phát âm "Allow for" như thế nào?

"Allow for" có phiên âm IPA /əˈlaʊ fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Allow for"?

We allowed for unexpected expenses in our budget. — Chúng tôi đã trừ hao chi phí cho các khoản phát sinh không lường trước được.