The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có lần sau tiếng Anh là gì?

không có lần sau tiếng Anh là no next time /noʊ nɛkst taɪm/. Không có lần nào khác trong tương lai, không tái diễn.

Hình minh hoạ "không có lần sau" tiếng Anh là "no next time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no next time

Cụm từ
/noʊ nɛkst taɪm/

Ví dụ câu với không có lần sau / no next time

  1. 1

    Tôi sẽ không làm điều đó lần nữa.

    I will not do that again.

  2. 2

    Anh ấy hứa sẽ không để chuyện này xảy ra lần nữa.

    He promised it won't happen next time.

Ghi chú dùng từ không có lần sau

Cụm từ này dùng để diễn đạt việc không muốn hoặc không có kế hoạch làm điều gì đó trong tương lai. Các từ liên quan: 'never again' (không bao giờ nữa), 'future' (tương lai), 'repeat' (lặp lại).

Video minh hoạ không có lần sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có lần sau

Câu hỏi thường gặp về "không có lần sau"

Không có lần sau tiếng Anh là gì?

Không có lần sau tiếng Anh là "no next time" (cụm từ), nghĩa là: Không có lần nào khác trong tương lai, không tái diễn.

"no next time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no next time" nghĩa tiếng Việt là "không có lần sau". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc không muốn hoặc không có kế hoạch làm điều gì đó trong tương lai.

Phát âm "no next time" như thế nào?

"no next time" có phiên âm IPA /noʊ nɛkst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no next time"?

I will not do that again. — Tôi sẽ không làm điều đó lần nữa.