Tiếng Việt
Không đắt tiếng Anh là gì?
không đắt tiếng Anh là inexpensive /ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/. rẻ, có giá phải chăng, không đắt đỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inexpensive
Ví dụ câu với không đắt / inexpensive
- 1
Sản phẩm này rất rẻ so với chất lượng của nó.
This product is very inexpensive compared to its quality.
- 2
Bạn có thể mua quần áo không đắt ở cửa hàng này.
You can buy inexpensive clothes at this store.
Ghi chú dùng từ không đắt
Từ này mô tả thứ gì đó có giá thấp, dễ mua. Các từ liên quan: affordable (phù hợp túi tiền), cheap (rẻ nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực), budget-friendly (phù hợp với ngân sách).
Video minh hoạ không đắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không đắt
Câu hỏi thường gặp về "không đắt"
Không đắt tiếng Anh là gì?
Không đắt tiếng Anh là "inexpensive" (tính từ), nghĩa là: rẻ, có giá phải chăng, không đắt đỏ.
"inexpensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inexpensive" nghĩa tiếng Việt là "không đắt". Từ này mô tả thứ gì đó có giá thấp, dễ mua.
Phát âm "inexpensive" như thế nào?
"inexpensive" có phiên âm IPA /ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inexpensive"?
This product is very inexpensive compared to its quality. — Sản phẩm này rất rẻ so với chất lượng của nó.