Tiếng Việt
Không gian máy tính tiếng Anh là gì?
không gian máy tính tiếng Anh là Computer space /kəmˈpjuːtə speɪs/. Không gian máy tính đề cập đến dung lượng lưu trữ hoặc bộ nhớ của hệ thống máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Computer space
Ví dụ câu với không gian máy tính / Computer space
- 1
The computer space on my hard drive is almost full.
Dung lượng không gian máy tính trên ổ cứng của tôi gần hết.
- 2
You need to clear some computer space to install the new software.
Bạn cần giải phóng một ít không gian máy tính để cài đặt phần mềm mới.
Ghi chú dùng từ không gian máy tính
Không gian máy tính liên quan đến dung lượng lưu trữ của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), storage (lưu trữ), và memory (bộ nhớ).
Video minh hoạ không gian máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian máy tính
Câu hỏi thường gặp về "không gian máy tính"
Không gian máy tính tiếng Anh là gì?
Không gian máy tính tiếng Anh là "Computer space" (danh từ), nghĩa là: Không gian máy tính đề cập đến dung lượng lưu trữ hoặc bộ nhớ của hệ thống máy tính.
"Computer space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Computer space" nghĩa tiếng Việt là "không gian máy tính". Không gian máy tính liên quan đến dung lượng lưu trữ của hệ thống.
Phát âm "Computer space" như thế nào?
"Computer space" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtə speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Computer space"?
Dung lượng không gian máy tính trên ổ cứng của tôi gần hết. — The computer space on my hard drive is almost full.