Tiếng Việt
Không gian riêng tư tiếng Anh là gì?
không gian riêng tư tiếng Anh là Confidential space /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl speɪs/. Không gian cá nhân, nơi riêng tư để giữ bí mật hoặc tránh bị quấy rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confidential space
Ví dụ câu với không gian riêng tư / Confidential space
- 1
She needs a confidential space to discuss her personal issues.
Cô ấy cần một không gian riêng tư để thảo luận về vấn đề cá nhân của mình.
- 2
The office provides confidential spaces for private meetings.
Văn phòng cung cấp các không gian riêng tư cho các cuộc họp kín.
Ghi chú dùng từ không gian riêng tư
Không gian riêng tư là nơi để giữ bí mật hoặc tránh bị làm phiền. Các thuật ngữ liên quan: privacy (quyền riêng tư), secrecy (bí mật), confidentiality (bảo mật).
Video minh hoạ không gian riêng tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian riêng tư
Câu hỏi thường gặp về "không gian riêng tư"
Không gian riêng tư tiếng Anh là gì?
Không gian riêng tư tiếng Anh là "Confidential space" (danh từ), nghĩa là: Không gian cá nhân, nơi riêng tư để giữ bí mật hoặc tránh bị quấy rối.
"Confidential space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confidential space" nghĩa tiếng Việt là "không gian riêng tư". Không gian riêng tư là nơi để giữ bí mật hoặc tránh bị làm phiền.
Phát âm "Confidential space" như thế nào?
"Confidential space" có phiên âm IPA /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confidential space"?
Cô ấy cần một không gian riêng tư để thảo luận về vấn đề cá nhân của mình. — She needs a confidential space to discuss her personal issues.