The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không khí giáng sinh tiếng Anh là gì?

không khí giáng sinh tiếng Anh là Christmas atmosphere /ˈkrɪsməs ˈætməsfɪə/. Không khí lễ hội Giáng sinh, gồm các hoạt động, trang trí và không gian tạo cảm giác vui tươi, ấm cúng.

Hình minh hoạ "không khí giáng sinh" tiếng Anh là "Christmas atmosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Christmas atmosphere

Cụm từ
/ˈkrɪsməs ˈætməsfɪə/

Ví dụ câu với không khí giáng sinh / Christmas atmosphere

  1. 1

    Không khí Giáng sinh tràn ngập các trung tâm thương mại.

    The Christmas atmosphere fills the shopping malls.

  2. 2

    Trẻ em thích thú với không khí lễ hội này.

    Children enjoy the festive Christmas atmosphere.

Ghi chú dùng từ không khí giáng sinh

Khái niệm về không khí Giáng sinh liên quan đến các hoạt động và trang trí đặc trưng của dịp lễ này. Các từ liên quan: holiday spirit (tinh thần lễ hội), festive decorations (trang trí lễ hội), Christmas cheer (niềm vui Giáng sinh).

Video minh hoạ không khí giáng sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không khí giáng sinh

Câu hỏi thường gặp về "không khí giáng sinh"

Không khí giáng sinh tiếng Anh là gì?

Không khí giáng sinh tiếng Anh là "Christmas atmosphere" (cụm từ), nghĩa là: Không khí lễ hội Giáng sinh, gồm các hoạt động, trang trí và không gian tạo cảm giác vui tươi, ấm cúng.

"Christmas atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Christmas atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí giáng sinh". Khái niệm về không khí Giáng sinh liên quan đến các hoạt động và trang trí đặc trưng của dịp lễ này.

Phát âm "Christmas atmosphere" như thế nào?

"Christmas atmosphere" có phiên âm IPA /ˈkrɪsməs ˈætməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Christmas atmosphere"?

The Christmas atmosphere fills the shopping malls. — Không khí Giáng sinh tràn ngập các trung tâm thương mại.