The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không khí lễ hội tiếng Anh là gì?

không khí lễ hội tiếng Anh là festive atmosphere /ˈfɛstɪv ˈætməsfɪə/. Không khí sôi động, vui tươi trong các dịp lễ hội, thể hiện sự hân hoan của cộng đồng.

Hình minh hoạ "không khí lễ hội" tiếng Anh là "festive atmosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

festive atmosphere

Cụm từ
/ˈfɛstɪv ˈætməsfɪə/

Ví dụ câu với không khí lễ hội / festive atmosphere

  1. 1

    The streets were filled with a festive atmosphere during the Lunar New Year.

    Các con phố tràn ngập không khí lễ hội trong dịp Tết Nguyên Đán.

  2. 2

    The town's festive atmosphere made everyone feel joyful and excited.

    Không khí lễ hội của thị trấn khiến mọi người cảm thấy vui vẻ và phấn khích.

Ghi chú dùng từ không khí lễ hội

Khái niệm này liên quan đến không khí vui tươi trong các dịp lễ hội, như 'celebration', 'festival', 'carnival'.

Video minh hoạ không khí lễ hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không khí lễ hội

Câu hỏi thường gặp về "không khí lễ hội"

Không khí lễ hội tiếng Anh là gì?

Không khí lễ hội tiếng Anh là "festive atmosphere" (cụm từ), nghĩa là: Không khí sôi động, vui tươi trong các dịp lễ hội, thể hiện sự hân hoan của cộng đồng.

"festive atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"festive atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí lễ hội". Khái niệm này liên quan đến không khí vui tươi trong các dịp lễ hội, như 'celebration', 'festival', 'carnival'.

Phát âm "festive atmosphere" như thế nào?

"festive atmosphere" có phiên âm IPA /ˈfɛstɪv ˈætməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "festive atmosphere"?

Các con phố tràn ngập không khí lễ hội trong dịp Tết Nguyên Đán. — The streets were filled with a festive atmosphere during the Lunar New Year.