Tiếng Việt
Không khí lạnh tiếng Anh là gì?
không khí lạnh tiếng Anh là cold air /kəʊld eə/. Không khí có nhiệt độ thấp, thường gây cảm giác lạnh cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold air
Ví dụ câu với không khí lạnh / cold air
- 1
Không khí lạnh khiến mọi người cần mặc áo ấm hơn.
The cold air makes everyone need to wear warmer clothes.
- 2
Trong mùa đông, không khí lạnh tràn về từ Bắc Cực.
In winter, cold air blows in from the Arctic.
Ghi chú dùng từ không khí lạnh
Khí hậu lạnh, không khí ẩm, gió mùa. Các thuật ngữ liên quan: khí hậu (climate), nhiệt độ (temperature), gió (wind).
Video minh hoạ không khí lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khí lạnh
Câu hỏi thường gặp về "không khí lạnh"
Không khí lạnh tiếng Anh là gì?
Không khí lạnh tiếng Anh là "cold air" (cụm từ), nghĩa là: Không khí có nhiệt độ thấp, thường gây cảm giác lạnh cho cơ thể.
"cold air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold air" nghĩa tiếng Việt là "không khí lạnh". Khí hậu lạnh, không khí ẩm, gió mùa.
Phát âm "cold air" như thế nào?
"cold air" có phiên âm IPA /kəʊld eə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold air"?
The cold air makes everyone need to wear warmer clothes. — Không khí lạnh khiến mọi người cần mặc áo ấm hơn.