Tiếng Việt
Không khí tết tiếng Anh là gì?
không khí tết tiếng Anh là Lunar New Year atmosphere /ˈluːnə njuː jɪər ˈætməsfɪə/. Không khí rộn ràng, vui tươi của dịp Tết Nguyên Đán, thể hiện qua trang trí, lễ hội và các hoạt động truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunar New Year atmosphere
Ví dụ câu với không khí tết / Lunar New Year atmosphere
- 1
The Lunar New Year atmosphere is filled with fireworks and family reunions.
Không khí Tết Nguyên Đán tràn ngập pháo hoa và sum họp gia đình.
- 2
During the Lunar New Year atmosphere, people often visit temples and give red envelopes.
Trong không khí Tết, mọi người thường đi chùa và lì xì đỏ.
Ghi chú dùng từ không khí tết
Không khí Tết thể hiện sự hân hoan, đoàn tụ của người Việt trong dịp lễ lớn này. Các từ liên quan gồm 'festive', 'celebration', 'tradition' (lễ hội, truyền thống, lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ không khí tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khí tết
Câu hỏi thường gặp về "không khí tết"
Không khí tết tiếng Anh là gì?
Không khí tết tiếng Anh là "Lunar New Year atmosphere" (cụm từ), nghĩa là: Không khí rộn ràng, vui tươi của dịp Tết Nguyên Đán, thể hiện qua trang trí, lễ hội và các hoạt động truyền thống.
"Lunar New Year atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunar New Year atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí tết". Không khí Tết thể hiện sự hân hoan, đoàn tụ của người Việt trong dịp lễ lớn này.
Phát âm "Lunar New Year atmosphere" như thế nào?
"Lunar New Year atmosphere" có phiên âm IPA /ˈluːnə njuː jɪər ˈætməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunar New Year atmosphere"?
Không khí Tết Nguyên Đán tràn ngập pháo hoa và sum họp gia đình. — The Lunar New Year atmosphere is filled with fireworks and family reunions.