Tiếng Việt
Không khí học tập tiếng Anh là gì?
không khí học tập tiếng Anh là study atmosphere /ˈstʌdi ˈætməsfɪə/. Môi trường hoặc không gian tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study atmosphere
Ví dụ câu với không khí học tập / study atmosphere
- 1
Không khí học tập yên tĩnh giúp sinh viên tập trung hơn.
A quiet study atmosphere helps students concentrate better.
- 2
Thư viện là nơi lý tưởng để tạo không khí học tập tích cực.
The library is an ideal place to foster a positive study atmosphere.
Ghi chú dùng từ không khí học tập
Khái niệm về 'không khí học tập' liên quan đến môi trường học tập tích cực. Các từ liên quan gồm 'learning environment' (môi trường học tập), 'study space' (không gian học tập), 'academic atmosphere' (không khí học thuật).
Video minh hoạ không khí học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khí học tập
Câu hỏi thường gặp về "không khí học tập"
Không khí học tập tiếng Anh là gì?
Không khí học tập tiếng Anh là "study atmosphere" (cụm từ), nghĩa là: Môi trường hoặc không gian tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.
"study atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí học tập". Khái niệm về 'không khí học tập' liên quan đến môi trường học tập tích cực.
Phát âm "study atmosphere" như thế nào?
"study atmosphere" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ˈætməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study atmosphere"?
A quiet study atmosphere helps students concentrate better. — Không khí học tập yên tĩnh giúp sinh viên tập trung hơn.