Tiếng Việt
Không lai tiếng Anh là gì?
không lai tiếng Anh là Purebred /ˈpjʊəˌbrɛd/. Thuộc về giống thuần chủng, không lai tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purebred
Ví dụ câu với không lai / Purebred
- 1
Chó này là giống thuần chủng, không lai tạp.
This dog is a purebred, not a crossbreed.
- 2
Cô ấy thích mua mèo thuần chủng để nuôi.
She prefers to buy purebred cats for her pets.
Ghi chú dùng từ không lai
Từ này mô tả một loài động vật hoặc thực vật có nguồn gốc thuần chủng, không lai tạp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hybrid' (lai tạp), 'breed' (giống), 'lineage' (dòng dõi).
Video minh hoạ không lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không lai
Câu hỏi thường gặp về "không lai"
Không lai tiếng Anh là gì?
Không lai tiếng Anh là "Purebred" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về giống thuần chủng, không lai tạp.
"Purebred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purebred" nghĩa tiếng Việt là "không lai". Từ này mô tả một loài động vật hoặc thực vật có nguồn gốc thuần chủng, không lai tạp.
Phát âm "Purebred" như thế nào?
"Purebred" có phiên âm IPA /ˈpjʊəˌbrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purebred"?
This dog is a purebred, not a crossbreed. — Chó này là giống thuần chủng, không lai tạp.