Tiếng Việt
Không màu tiếng Anh là gì?
không màu tiếng Anh là colorless /ˈkʌlərˌlɪs/. Không có màu sắc, trong suốt hoặc vô hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colorless
Ví dụ câu với không màu / colorless
- 1
Nước không màu trong suốt.
The water is colorless and transparent.
- 2
Chất lỏng này rất không màu.
This liquid is completely colorless.
Ghi chú dùng từ không màu
Từ này mô tả thứ gì đó không có màu sắc. Các từ liên quan: transparent (trong suốt), clear (rõ ràng), transparent (minh bạch).
Video minh hoạ không màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không màu
Câu hỏi thường gặp về "không màu"
Không màu tiếng Anh là gì?
Không màu tiếng Anh là "colorless" (tính từ), nghĩa là: Không có màu sắc, trong suốt hoặc vô hình.
"colorless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colorless" nghĩa tiếng Việt là "không màu". Từ này mô tả thứ gì đó không có màu sắc.
Phát âm "colorless" như thế nào?
"colorless" có phiên âm IPA /ˈkʌlərˌlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colorless"?
The water is colorless and transparent. — Nước không màu trong suốt.