Tiếng Việt
Phát triển không ngừng tiếng Anh là gì?
phát triển không ngừng tiếng Anh là continuous development /kənˈtɪn.ju.əs dɪˈvɛl.əpmənt/. Sự phát triển liên tục, không ngừng nghỉ trong quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continuous development
Ví dụ câu với phát triển không ngừng / continuous development
- 1
Công ty này nhấn mạnh vào sự phát triển không ngừng để thích nghi với thị trường.
This company emphasizes continuous development to adapt to the market.
- 2
Phát triển không ngừng là chìa khóa thành công trong ngành công nghiệp công nghệ.
Continuous development is the key to success in the technology industry.
Ghi chú dùng từ phát triển không ngừng
Phát triển không ngừng đề cập đến quá trình liên tục mở rộng hoặc cải thiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'progress' (tiến bộ), và 'advancement' (thăng tiến), đều mang ý nghĩa về sự mở rộng hoặc tiến bộ liên tục.
Video minh hoạ phát triển không ngừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển không ngừng
- phátDeliver
- khôngno
- ngừngCease
- phát triểndevelop
- không ngừngcontinual
- sự phát triểndevelopment
- bộ nông nghiệpMinistry of Agriculture and Rural Development
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- phát triển hơnDevelop further
- quỹ phát triểnDevelopment fund
- phát triển mạnhrapid growth
- hướng phát triểndevelopment direction
Câu hỏi thường gặp về "phát triển không ngừng"
Phát triển không ngừng tiếng Anh là gì?
Phát triển không ngừng tiếng Anh là "continuous development" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển liên tục, không ngừng nghỉ trong quá trình hoặc hoạt động.
"continuous development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continuous development" nghĩa tiếng Việt là "phát triển không ngừng". Phát triển không ngừng đề cập đến quá trình liên tục mở rộng hoặc cải thiện.
Phát âm "continuous development" như thế nào?
"continuous development" có phiên âm IPA /kənˈtɪn.ju.əs dɪˈvɛl.əpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continuous development"?
This company emphasizes continuous development to adapt to the market. — Công ty này nhấn mạnh vào sự phát triển không ngừng để thích nghi với thị trường.