The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không rối tiếng Anh là gì?

không rối tiếng Anh là untangled /ˌʌnˈtæŋɡld/. Không bị rối hoặc lộn xộn, dễ hiểu hoặc dễ xử lý.

Hình minh hoạ "không rối" tiếng Anh là "untangled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

untangled

Tính từ
/ˌʌnˈtæŋɡld/

Ví dụ câu với không rối / untangled

  1. 1

    Câu chuyện của cô ấy rất rõ ràng và không rối.

    Her story was very clear and untangled.

  2. 2

    Sau khi dọn dẹp, căn phòng trở nên không rối.

    After cleaning up, the room became untangled.

Ghi chú dùng từ không rối

Từ 'untangled' mô tả trạng thái không bị rối hoặc lộn xộn. Các từ liên quan gồm 'organized' (gọn gàng), 'clear' (rõ ràng), 'orderly' (ngăn nắp).

Video minh hoạ không rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không rối

Câu hỏi thường gặp về "không rối"

Không rối tiếng Anh là gì?

Không rối tiếng Anh là "untangled" (tính từ), nghĩa là: Không bị rối hoặc lộn xộn, dễ hiểu hoặc dễ xử lý.

"untangled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"untangled" nghĩa tiếng Việt là "không rối". Từ 'untangled' mô tả trạng thái không bị rối hoặc lộn xộn.

Phát âm "untangled" như thế nào?

"untangled" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtæŋɡld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "untangled"?

Her story was very clear and untangled. — Câu chuyện của cô ấy rất rõ ràng và không rối.