Tiếng Việt
Không tính lãi tiếng Anh là gì?
không tính lãi tiếng Anh là interest-free /ˈɪntrəst friː/. Không tính lãi suất, không áp dụng lãi suất cho khoản vay hoặc mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interest-free
Ví dụ câu với không tính lãi / interest-free
- 1
Chương trình mua sắm này là trả góp không tính lãi.
This shopping plan offers interest-free installments.
- 2
Họ cung cấp khoản vay không tính lãi trong thời gian khuyến mãi.
They offer interest-free loans during the promotional period.
Ghi chú dùng từ không tính lãi
Interest-free nghĩa là không tính lãi suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan' ( khoản vay), 'installment' (trả góp), 'promotional' (khuyến mãi).
Video minh hoạ không tính lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tính lãi
Câu hỏi thường gặp về "không tính lãi"
Không tính lãi tiếng Anh là gì?
Không tính lãi tiếng Anh là "interest-free" (tính từ), nghĩa là: Không tính lãi suất, không áp dụng lãi suất cho khoản vay hoặc mua hàng.
"interest-free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interest-free" nghĩa tiếng Việt là "không tính lãi". Interest-free nghĩa là không tính lãi suất.
Phát âm "interest-free" như thế nào?
"interest-free" có phiên âm IPA /ˈɪntrəst friː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interest-free"?
This shopping plan offers interest-free installments. — Chương trình mua sắm này là trả góp không tính lãi.