Tiếng Việt
Người không tốt tiếng Anh là gì?
người không tốt tiếng Anh là bad person /bæd ˈpɜrsən/. Người có hành vi xấu, không tốt bụng hoặc gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad person
Ví dụ câu với người không tốt / bad person
- 1
Anh ấy là một người không tốt vì thường xuyên lừa dối bạn bè.
He is a bad person because he often lies to his friends.
- 2
Đừng tin vào người không tốt, họ có thể gây rắc rối cho bạn.
Don't trust a bad person; they might cause trouble for you.
Ghi chú dùng từ người không tốt
Từ 'bad person' dùng để chỉ người có hành vi xấu. Các từ liên quan: 'villain' (kẻ ác), 'criminal' (tội phạm), 'miscreant' (kẻ xấu xa).
Video minh hoạ người không tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người không tốt
Câu hỏi thường gặp về "người không tốt"
Người không tốt tiếng Anh là gì?
Người không tốt tiếng Anh là "bad person" (danh từ), nghĩa là: Người có hành vi xấu, không tốt bụng hoặc gây hại cho người khác.
"bad person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad person" nghĩa tiếng Việt là "người không tốt". Từ 'bad person' dùng để chỉ người có hành vi xấu.
Phát âm "bad person" như thế nào?
"bad person" có phiên âm IPA /bæd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad person"?
He is a bad person because he often lies to his friends. — Anh ấy là một người không tốt vì thường xuyên lừa dối bạn bè.