The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức khỏe không tốt tiếng Anh là gì?

sức khỏe không tốt tiếng Anh là Poor health /pʊə hɛlθ/. Tình trạng sức khỏe không tốt, thường đi kèm với bệnh tật hoặc yếu ớt.

Hình minh hoạ "sức khỏe không tốt" tiếng Anh là "Poor health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Poor health

Danh từ
/pʊə hɛlθ/

Ví dụ câu với sức khỏe không tốt / Poor health

  1. 1

    Anh ấy đã bị ốm nặng do sức khỏe không tốt.

    He was hospitalized due to poor health.

  2. 2

    Chúng ta cần chăm sóc sức khỏe tốt để tránh bệnh tật.

    We need to take care of our health to prevent illness.

Ghi chú dùng từ sức khỏe không tốt

Sức khỏe không tốt đề cập đến tình trạng cơ thể yếu hoặc mắc bệnh. Các từ liên quan: bệnh tật (illness), yếu (weak), mệt mỏi (fatigue).

Video minh hoạ sức khỏe không tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức khỏe không tốt

Câu hỏi thường gặp về "sức khỏe không tốt"

Sức khỏe không tốt tiếng Anh là gì?

Sức khỏe không tốt tiếng Anh là "Poor health" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sức khỏe không tốt, thường đi kèm với bệnh tật hoặc yếu ớt.

"Poor health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Poor health" nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe không tốt". Sức khỏe không tốt đề cập đến tình trạng cơ thể yếu hoặc mắc bệnh.

Phát âm "Poor health" như thế nào?

"Poor health" có phiên âm IPA /pʊə hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Poor health"?

He was hospitalized due to poor health. — Anh ấy đã bị ốm nặng do sức khỏe không tốt.