Tiếng Việt
Khu công nghệ cao tiếng Anh là gì?
khu công nghệ cao tiếng Anh là Hi-Tech zone /haɪ-tɛk zoʊn/. Khu vực tập trung các cơ sở công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hi-Tech zone
Ví dụ câu với khu công nghệ cao / Hi-Tech zone
- 1
Khu công nghệ cao này thu hút nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới.
This hi-tech zone attracts many leading technology companies.
- 2
Chúng tôi đã mở rộng hoạt động nghiên cứu trong khu công nghệ cao.
We have expanded our research activities in the hi-tech zone.
Ghi chú dùng từ khu công nghệ cao
Khu công nghệ cao là nơi tập trung các doanh nghiệp công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'technology park' (công viên công nghệ), 'innovation hub' (trung tâm đổi mới), 'research center' (trung tâm nghiên cứu).
Video minh hoạ khu công nghệ cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu công nghệ cao
Câu hỏi thường gặp về "khu công nghệ cao"
Khu công nghệ cao tiếng Anh là gì?
Khu công nghệ cao tiếng Anh là "Hi-Tech zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực tập trung các cơ sở công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
"Hi-Tech zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hi-Tech zone" nghĩa tiếng Việt là "khu công nghệ cao". Khu công nghệ cao là nơi tập trung các doanh nghiệp công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển.
Phát âm "Hi-Tech zone" như thế nào?
"Hi-Tech zone" có phiên âm IPA /haɪ-tɛk zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hi-Tech zone"?
This hi-tech zone attracts many leading technology companies. — Khu công nghệ cao này thu hút nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới.