Tiếng Việt
Khu giải phóng tiếng Anh là gì?
khu giải phóng tiếng Anh là Liberated zone /ˈlɪbəreɪtɪd zəʊn/. Vùng đất đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát của kẻ thù, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liberated zone
Ví dụ câu với khu giải phóng / Liberated zone
- 1
Quân đội đã tiến vào khu giải phóng để thiết lập trật tự mới.
The army entered the liberated zone to establish new order.
- 2
Dân cư trong khu giải phóng bắt đầu xây dựng lại cuộc sống của họ.
Residents in the liberated zone began rebuilding their lives.
Ghi chú dùng từ khu giải phóng
Khu giải phóng là nơi đã thoát khỏi sự kiểm soát của đối phương trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'frontline' (tiền tuyến), 'rebel territory' (lãnh thổ nổi dậy), và 'ceasefire zone' (vùng ngừng bắn).
Video minh hoạ khu giải phóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu giải phóng
Câu hỏi thường gặp về "khu giải phóng"
Khu giải phóng tiếng Anh là gì?
Khu giải phóng tiếng Anh là "Liberated zone" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát của kẻ thù, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
"Liberated zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liberated zone" nghĩa tiếng Việt là "khu giải phóng". Khu giải phóng là nơi đã thoát khỏi sự kiểm soát của đối phương trong chiến tranh.
Phát âm "Liberated zone" như thế nào?
"Liberated zone" có phiên âm IPA /ˈlɪbəreɪtɪd zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liberated zone"?
The army entered the liberated zone to establish new order. — Quân đội đã tiến vào khu giải phóng để thiết lập trật tự mới.