Tiếng Việt
Khu rừng nhỏ tiếng Anh là gì?
khu rừng nhỏ tiếng Anh là Small forest /smɔːl ˈfɒrɪst/. Một khu vực rừng nhỏ, thường là nơi sinh sống của các loài động vật và thực vật nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small forest
Ví dụ câu với khu rừng nhỏ / Small forest
- 1
The children played in the small forest near their house.
Trẻ em chơi trong khu rừng nhỏ gần nhà họ.
- 2
A small forest can be a great place for a picnic.
Một khu rừng nhỏ có thể là nơi lý tưởng để dã ngoại.
Ghi chú dùng từ khu rừng nhỏ
Khu rừng nhỏ là một dạng rừng nhỏ, thường có diện tích hạn chế. Các từ liên quan: 'woodland' (khu rừng rậm), 'grove' (lùm cây), 'thicket' (bụi rậm).
Video minh hoạ khu rừng nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu rừng nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "khu rừng nhỏ"
Khu rừng nhỏ tiếng Anh là gì?
Khu rừng nhỏ tiếng Anh là "Small forest" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực rừng nhỏ, thường là nơi sinh sống của các loài động vật và thực vật nhỏ.
"Small forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small forest" nghĩa tiếng Việt là "khu rừng nhỏ". Khu rừng nhỏ là một dạng rừng nhỏ, thường có diện tích hạn chế.
Phát âm "Small forest" như thế nào?
"Small forest" có phiên âm IPA /smɔːl ˈfɒrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small forest"?
Trẻ em chơi trong khu rừng nhỏ gần nhà họ. — The children played in the small forest near their house.