Tiếng Việt
Khung bao cửa tiếng Anh là gì?
khung bao cửa tiếng Anh là door frame /ˈʃæsɪs/. Khung bao cửa là phần cấu trúc bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, giúp cố định và giữ cho cửa đóng mở dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
door frame
Ví dụ câu với khung bao cửa / door frame
- 1
Cửa sổ mới cần một khung bao cửa chắc chắn để đảm bảo an toàn.
The new window needs a sturdy door frame to ensure safety.
- 2
Anh ấy đã thay khung bao cửa cũ bằng một cái mới bằng gỗ.
He replaced the old door frame with a new wooden one.
Ghi chú dùng từ khung bao cửa
Khung bao cửa là phần quan trọng của cửa, liên quan đến cấu trúc và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hinge' (bản lề), 'door panel' (cánh cửa), 'threshold' (ngưỡng cửa).
Video minh hoạ khung bao cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung bao cửa
Câu hỏi thường gặp về "khung bao cửa"
Khung bao cửa tiếng Anh là gì?
Khung bao cửa tiếng Anh là "door frame" (danh từ), nghĩa là: Khung bao cửa là phần cấu trúc bao quanh và nâng đỡ cánh cửa, giúp cố định và giữ cho cửa đóng mở dễ dàng.
"door frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"door frame" nghĩa tiếng Việt là "khung bao cửa". Khung bao cửa là phần quan trọng của cửa, liên quan đến cấu trúc và thiết kế.
Phát âm "door frame" như thế nào?
"door frame" có phiên âm IPA /ˈʃæsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "door frame"?
The new window needs a sturdy door frame to ensure safety. — Cửa sổ mới cần một khung bao cửa chắc chắn để đảm bảo an toàn.