Tiếng Việt
Khủng hoảng tuổi lên 3 tiếng Anh là gì?
khủng hoảng tuổi lên 3 tiếng Anh là toddler tantrums /ˈtɑdlər ˈtæntrəmz/. Các cơn giận dữ hoặc quấy khóc của trẻ mới biết đi khoảng 3 tuổi do sự phát triển cảm xúc và khả năng kiểm soát bản thân chưa hoàn thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toddler tantrums
Ví dụ câu với khủng hoảng tuổi lên 3 / toddler tantrums
- 1
Trẻ em thường có những cơn giận dữ khi không được chơi đồ chơi yêu thích.
Toddlers often have tantrums when they can't play with their favorite toy.
- 2
Cha mẹ cần kiên nhẫn trong việc xử lý các cơn khủng hoảng tuổi lên 3 của con.
Parents need patience when dealing with toddler tantrums.
Ghi chú dùng từ khủng hoảng tuổi lên 3
Khủng hoảng tuổi lên 3 là giai đoạn trẻ bắt đầu thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emotional development' (phát triển cảm xúc), 'behavioral issues' (vấn đề hành vi), 'parenting strategies' (chiến lược nuôi dạy).
Video minh hoạ khủng hoảng tuổi lên 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng hoảng tuổi lên 3
- 3three
- Lênascend
- tuổiage
- hoảngpanic
- khủng hoảngcrisis
- khủng hoảng thừaoverproduction crisis
- khủng hoảng kinh tếeconomic crisis
- khủng hoảng nợ côngsovereign debt crisis
- khủng hoảng tiền tệcurrency crisis
- khủng hoảng tuổi 20quarter-life crisis
- khủng hoảng tài chínhfinancial crisis
- khủng hoảng truyền thôngPR crisis
Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng tuổi lên 3"
Khủng hoảng tuổi lên 3 tiếng Anh là gì?
Khủng hoảng tuổi lên 3 tiếng Anh là "toddler tantrums" (cụm từ), nghĩa là: Các cơn giận dữ hoặc quấy khóc của trẻ mới biết đi khoảng 3 tuổi do sự phát triển cảm xúc và khả năng kiểm soát bản thân chưa hoàn thiện.
"toddler tantrums" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toddler tantrums" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng tuổi lên 3". Khủng hoảng tuổi lên 3 là giai đoạn trẻ bắt đầu thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Phát âm "toddler tantrums" như thế nào?
"toddler tantrums" có phiên âm IPA /ˈtɑdlər ˈtæntrəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toddler tantrums"?
Toddlers often have tantrums when they can't play with their favorite toy. — Trẻ em thường có những cơn giận dữ khi không được chơi đồ chơi yêu thích.