Tiếng Việt
Khung xe tiếng Anh là gì?
khung xe tiếng Anh là chassis /ˈʧæsi/. Khung xe là bộ khung chịu lực chính của một chiếc xe, giữ các bộ phận khác cố định và định hình xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chassis
Ví dụ câu với khung xe / chassis
- 1
Chiếc xe mới có khung xe bằng thép chịu lực tốt.
The new car has a steel chassis that provides excellent support.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra khung xe trước khi lắp đặt các bộ phận khác.
The technician checks the chassis before installing other components.
Ghi chú dùng từ khung xe
Khung xe là phần khung chính của xe, liên quan đến cấu trúc và độ bền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'frame' (khung), 'body' (thân xe), 'suspension' (hệ thống treo).
Video minh hoạ khung xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung xe
Câu hỏi thường gặp về "khung xe"
Khung xe tiếng Anh là gì?
Khung xe tiếng Anh là "chassis" (danh từ), nghĩa là: Khung xe là bộ khung chịu lực chính của một chiếc xe, giữ các bộ phận khác cố định và định hình xe.
"chassis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chassis" nghĩa tiếng Việt là "khung xe". Khung xe là phần khung chính của xe, liên quan đến cấu trúc và độ bền.
Phát âm "chassis" như thế nào?
"chassis" có phiên âm IPA /ˈʧæsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chassis"?
The new car has a steel chassis that provides excellent support. — Chiếc xe mới có khung xe bằng thép chịu lực tốt.