The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung ảnh tiếng Anh là gì?

khung ảnh tiếng Anh là picture frame /ˈpɪkʧər freɪm/. Khung dùng để chứa và trang trí bức tranh hoặc ảnh.

Hình minh hoạ "khung ảnh" tiếng Anh là "picture frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

picture frame

Danh từ
/ˈpɪkʧər freɪm/

Ví dụ câu với khung ảnh / picture frame

  1. 1

    Tôi đã mua một khung ảnh mới cho bức chân dung của mẹ.

    I bought a new picture frame for my mother's portrait.

  2. 2

    Khung ảnh này phù hợp với phòng khách của tôi.

    This picture frame fits well in my living room.

Ghi chú dùng từ khung ảnh

Khung ảnh là vật dụng dùng để giữ và trang trí ảnh hoặc tranh. Các từ liên quan: 'frame' (khung), 'border' (viền), 'moulding' (phào).

Video minh hoạ khung ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung ảnh

Câu hỏi thường gặp về "khung ảnh"

Khung ảnh tiếng Anh là gì?

Khung ảnh tiếng Anh là "picture frame" (danh từ), nghĩa là: Khung dùng để chứa và trang trí bức tranh hoặc ảnh.

"picture frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"picture frame" nghĩa tiếng Việt là "khung ảnh". Khung ảnh là vật dụng dùng để giữ và trang trí ảnh hoặc tranh.

Phát âm "picture frame" như thế nào?

"picture frame" có phiên âm IPA /ˈpɪkʧər freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "picture frame"?

I bought a new picture frame for my mother's portrait. — Tôi đã mua một khung ảnh mới cho bức chân dung của mẹ.