The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung cốt tiếng Anh là gì?

khung cốt tiếng Anh là structural frame //ˈstrʌkʧərəl freɪm//. Khung chịu lực chính trong xây dựng, tạo thành cấu trúc chịu lực của một công trình.

Hình minh hoạ "khung cốt" tiếng Anh là "structural frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

structural frame

Danh từ
//ˈstrʌkʧərəl freɪm//

Ví dụ câu với khung cốt / structural frame

  1. 1

    The building's structural frame is made of steel.

    Khung cốt của tòa nhà được làm bằng thép.

  2. 2

    Inspect the structural frame before finishing the walls.

    Kiểm tra khung cốt trước khi hoàn thiện tường.

Ghi chú dùng từ khung cốt

Khung cốt là phần chịu lực chính của công trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'beams' (dầm), 'columns' (cột), 'load-bearing' (chịu tải).

Video minh hoạ khung cốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung cốt

Câu hỏi thường gặp về "khung cốt"

Khung cốt tiếng Anh là gì?

Khung cốt tiếng Anh là "structural frame" (danh từ), nghĩa là: Khung chịu lực chính trong xây dựng, tạo thành cấu trúc chịu lực của một công trình.

"structural frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"structural frame" nghĩa tiếng Việt là "khung cốt". Khung cốt là phần chịu lực chính của công trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'beams' (dầm), 'columns' (cột), 'load-bearing' (chịu tải).

Phát âm "structural frame" như thế nào?

"structural frame" có phiên âm IPA //ˈstrʌkʧərəl freɪm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "structural frame"?

Khung cốt của tòa nhà được làm bằng thép. — The building's structural frame is made of steel.