Tiếng Việt
Khung xương tiếng Anh là gì?
khung xương tiếng Anh là skeleton /ˈskɛlətən/. Bộ xương của cơ thể người hoặc động vật, gồm các xương và cấu trúc nâng đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skeleton
Ví dụ câu với khung xương / skeleton
- 1
Con người có bộ xương giúp giữ dáng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
The human skeleton supports the body and protects vital organs.
- 2
Chó có bộ xương linh hoạt phù hợp với hoạt động chạy nhảy.
A dog's skeleton is flexible to support running and jumping.
Ghi chú dùng từ khung xương
Khung xương là hệ thống các xương cấu thành cơ thể, giúp giữ dáng và bảo vệ nội tạng. Các từ liên quan: 'bone' (xương), 'skull' (xương sọ), 'vertebra' (đốt sống).
Video minh hoạ khung xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khung xương
Câu hỏi thường gặp về "khung xương"
Khung xương tiếng Anh là gì?
Khung xương tiếng Anh là "skeleton" (danh từ), nghĩa là: Bộ xương của cơ thể người hoặc động vật, gồm các xương và cấu trúc nâng đỡ.
"skeleton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skeleton" nghĩa tiếng Việt là "khung xương". Khung xương là hệ thống các xương cấu thành cơ thể, giúp giữ dáng và bảo vệ nội tạng.
Phát âm "skeleton" như thế nào?
"skeleton" có phiên âm IPA /ˈskɛlətən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skeleton"?
The human skeleton supports the body and protects vital organs. — Con người có bộ xương giúp giữ dáng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.